Tất Tần Tật Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Golf Đầy Đủ Nhất

Golf là bộ môn có nguồn gốc từ nước ngoài, bởi vậy việc nắm vững những từ ngữ tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Điều này giúp golf thủ có thể nắm vững được luật chơi cùng các kỹ thuật đánh golf cần thiết. Vậy từ vựng tiếng Anh về golf gồm những gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp tất tần tật những từ ngữ cần thiết cho bộ môn thể thao quý tộc này. 

Từ vựng tiếng anh về golf đóng vai trò cực quan trọng

Tính đến thời điểm hiện tại, golf đã không còn là bộ môn gì xa lạ tại Việt Nam. Đây là một trong những bộ môn thể thao được rất nhiều người chơi yêu thích. Tuy nhiên, để thực hiện được những cú đánh chuẩn nhất, nắm được luật chơi golf, người chơi cần hiểu rõ về những từ vựng tiếng Anh cơ bản.

Theo các huấn luyện viên, việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về golf không chỉ giúp golf thủ hiểu toàn diện về bộ môn thể thao xanh này. Mà còn góp phần quan trọng trong cải thiện kỹ năng đánh của mình. Bởi lẽ, trong các trận đấu, các thuật ngữ golf tiếng Anh được sử dụng phổ biến hơn. Chỉ khi nắm vững những từ vựng này, các tay golf mới có thể thực hiện được những cú đánh bóng chuẩn kỹ thuật, đúng luật nhất.

Tee Trong Golf Là Gì? Tìm Hiểu 3 Loại Tee Golf Phổ Biến Nhất
Từ vựng tiếng Anh rất quan trọng trong golf

Theo đánh giá của phần lớn golf thủ, các từ vựng tiếng Anh về golf khá phức tạp. Đòi hỏi người chơi cần tìm hiểu kỹ càng trong thời gian lâu dài mới có thể ghi nhớ và nắm rõ được. Tuy nhiên, chỉ cần dành nhiều thời gian tập luyện, làm quen với bộ môn này, golfer có thể dễ dàng nắm vững và thực hiện chuẩn nhất.

Tổng hợp các từ vựng tiếng anh về golf phổ biến nhất

Vậy trong golf có những từ vựng tiếng Anh nào? Đây chắc hẳn là một trong những vấn đề được rất nhiều golfer mới quan tâm. Dưới đây là tổng hợp 56 từ vựng cơ bản và phổ biến nhất mà chúng tôi đã tổng hợp lại. Cụ thể:

  • Ace: Hay còn gọi là Hole in one. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ những người chơi chỉ sử dụng 1 gậy đã đưa bóng từ tee box vào thẳng hố tại green. Tuy nhiên, để thực hiện được cú đánh này không hề đơn giản. Nhiều golf thủ còn coi đây như “cú đánh của Chúa”. Bởi vậy, ở nhiều giải đấu lớn, ban tổ chức sẽ trao giải vô địch cho golf thủ nào thực hiện được cú đánh này.
  • Address: Hiểu một cách đơn giản, đây là thuật ngữ để chỉ vào bóng trong golf. Từ này thường được dùng cho những trường hợp bóng đã ở cùng vùng với tee. Lúc này golf thủ được phép đứng và ướm gậy để tính toán lực thực hiện cho cú đánh. Bên cạnh đó, nếu bóng nằm ở trên bẫy, người chơi sẽ không được ướm đầu gậy golf xuống mặt đất hoặc cát.
  • Advice: hay chỉ dẫn chơi, chọn gậy và những thông tin liên quan đến luật đánh golf, vị trí cờ, bẫy trên sân,… Theo đúng luật golf thì khi thi đấu, người chơi sẽ không được phép đưa ra bất kỳ lời khuyên, chỉ dẫn nào cho đối thủ.
  • Back Door: Đây là từ vựng tiếng Anh trong golf để chỉ những cú đánh đưa bóng về phía sau của hố và lăn ngược trở lại rơi vào hố.
  • Backspin: hay còn được gọi là Bite, được dùng để chỉ những trường hợp bóng xoáy ngược lại và dừng di chuyển khi tiếp xúc với mặt sân golf.
Tee box trong golf là gì? Tổng hợp các loại tee box phổ biến hiện nay - Vua  Nệm
Golfer cần nắm được những từ vựng cơ bản nhất
  • Ball Mark: hay Pitch Mark, là từ vựng để chỉ vết bóng golf được tạo ra do golf thủ đánh bóng tại đồi green hoặc vùng cỏ fairway.
  • Banana Ball: Thường với những golfer thuận tay phải thì từ vựng này còn được gọi là Slice. Ý chỉ những đường bóng tạo thành có hình vòng giống như quả chuối, kéo từ trái sang phải.
  • Best Ball: Chỉ những cuộc thi của golf thủ theo cả hai thể thức là đấu gậy và đấu gỗ.  Trận thi đấu này yêu cầu phải có ít nhất 2 người tham gia. Khi đó, ban tổ chức sẽ tính điểm theo điểm số tốt nhất mà golf thủ trong nhóm ghi được ở từng hố.
  • Best Shot: Chỉ hình thức thi đấu theo team (mỗi team từ 2 người trở lên) Mỗi team sẽ được đánh bóng golf của mình và lựa chọn vị trí bóng tốt nhất để đánh cho cú tiếp theo. Quá trình này sẽ được lặp đi lặp lại cho đến khi bóng rơi vào hố. Thông thường best shot được sử dụng chủ yếu ở những trận đấu theo thể thức đấu gậy.
  • Blast/Exploding: Đây là thuật ngữ được dùng để chỉ cú đánh trong bẫy của golf thủ khiến cả bóng và cát cùng bay lên không trung.
  • Blind Hole: Là hố golf mà khi thực hiện cú đánh người chơi không thể nhìn thấy được từ vùng green.
  • Chip Shot: Là cú đánh golf ngắn và thấp, bóng dần lăn gần đến vùng đồi green. Cú đánh này được tính dựa trên khoảng cách từ bóng tới hố tại green.
  • Divot: Là trường hợp mà người chơi sử dụng gậy sắt hoặc gậy P, W có góc loft cao thực hiện cú đánh bóng khiến một mảng cỏ bị bong ra. Trong golf, mảng tình huống này sẽ được gọi là Divot.
  • Dogleg: Đây là từ vựng tiếng Anh về golf ý chỉ những hố golf bị uốn cong sang phải hoặc trái.
  • Double eagle: Là trường hợp golf thủ đánh bị âm 3 gậy. Đây là một trong những tình huống cực hiếm xảy ra trên sân golf.
  • Draw: Cú đánh golf với quỹ đạo bóng bay từ phải sang trái nhưng bóng lại bay thẳng hướng trung tâm chứ không bay theo đường bóng mà người chơi mong muốn.
  • Dunk: Là cú đánh bóng bay thẳng xuống bẫy nước.
Tee box trong golf là gì? Có những loại tee box nào phổ biến?
Từng cú đánh bóng cũng có quy định chung
  • Fat Shot: Đây là thuật ngữ để chỉ những cú đánh xuất hiện sau khi bóng đã được đánh. Điều này khiến bóng bay bổng với khoảng cách ngắn hơn.
  • Flight: Ý chỉ một nhóm golf thủ có điểm ngang bằng nhau trong cùng một trận đấu.
  • Foursome: Là hình thức thi đấu theo team gồm có 4 người.
  • Fried Egg: Đây là trường hợp bóng nằm trong bẫy hoặc bị vùi một nửa trong cát. Golfer sẽ cần thực hiện cú đánh cứu bóng ra khỏi bẫy.
  • Gallery: Là thuật ngữ chỉ những khán giả trong trận đấu.
  • Get Down: Là hành động đánh bóng và lỗ của golf thủ.
  • Grain (of Grass): Ý chỉ địa hình có hướng cỏ xuôi.
  • Gross score: Là tổng điểm mà golf thủ đạt được sau mỗi cú đánh chưa được trừ điểm Handicap.
  • Handicap: Hay còn được gọi là điểm chấp. Đây là hệ số điểm để chỉ trình độ, đẳng cấp của golf thủ. Những người chơi càng giỏi, điểm HDC càng nhỏ. Điểm handicap tốt nhất là 0.
  • Holding out: Đây là động tác cuối cùng mà golf thủ thực hiện để có thể đưa bóng golf vào hố.
  • Line of play: Ý chỉ những đường bóng mà golf thủ muốn bóng bay theo.
  • Line of putt: Là cú đánh được thực hiện sau khi golfer đã đánh cú putter.
  • LPGA: Hiệp hội golf chuyên nghiệp dành cho người chơi nữ.
  • Medal play: Đây là hình thức thi đấu gậy. Người chơi sẽ tính điểm dựa trên số gậy đã sử dụng. Cụ thể, công thức tính: Lấy điểm tổng – điểm handicap ngày. Nếu tổng số gậy của golfer nào ít hơn thì sẽ giành chiến thắng.
  • Net score: Là hiệu số điểm giữa điểm tổng và điểm chấp.
  • Playing through: Là từ vựng tiếng Anh về golf dùng để chỉ hành động của một hoặc một team chơi vì một số lý do như phải đi tìm bóng, nghỉ ngơi,…. đã nhường quyền đánh trước cho đối thủ.
  • Plumbob: Là một cách đọc đường bóng trên green.
A putter on the green hitting a neon Titleist AVX golf ball into the hole.
Ở vùng green có rất nhiều thuật ngữ mà golf thủ cần nắm
  • Punch shot: Là cú cứu bóng thoát khỏi bẫy của golfer.
  • Scratch player: Là những người chơi golf.
  • Shotgun start: Đây là một thể thức thi đấu. Trong đó, các team tham gia sẽ cùng xuất phát tại một thời điểm ở nhiều tee box khác nhau. Khi ban tổ  chức phát tín hiệu, người chơi bắt đầu thực hiện cú phát bóng đầu tiên.
  • Spike marker: Vết xước trên bề mặt sân được tạo ra bởi đinh giày của người chơi.
  • Sudden death: Khi thi đấu hố, nếu 2 người chơi cùng hòa nhau thì sẽ được gọi là Sudden death. Lúc này, golf thủ sẽ cần tiếp tục thi đấu để giành người thắng cuộc.
  • Honor: Lượt phát bóng trước của team thắng. Trong trường hợp cả 2 đội hòa nhau thì trật tự phát bóng vẫn được giữ nguyên như ban đầu.
  • Hook: Là đường bóng bay từ phải qua trái.
  • Links: Đây là thuật ngữ tiếng Anh về golf chỉ vị trí của những sân nằm gần với bờ biển. Hay còn được biết đến là Couse Link.
  • Mulligan: Cú đánh được thay thế cho cú đánh hỏng trước đó và golf thủ sẽ không bị phạt gậy.
  • Pin: Là vị trí đã được cố định trên đồi green và cũng là mục tiêu mà người chơi cần xác định được khi đánh bóng.
  • Reading the Green: Hiểu đơn giản là hành động đọc đường bóng để golfer có thể xác định được hướng bóng.
  • Rough: Phần cỏ mọc mọc xung quanh vùng green và fairway cao hơn so với mặt sân. Đây cũng là một trong những chướng ngại vật mà golfer cần vượt qua.
  • Sandtrap/Bunker: Những bẫy cát trên sân.
Closest to the Pin - Men – Jim Ditch Golf Classic
Các loại bẫy trên sân cũng có thuật ngữ golf tương ứng
  • Spoon: là gậy gỗ 3.
  • Swing: Đây là cú đánh đưa gậy golf trước, trong và sau khi tiếp xúc với bóng.
  • Thin shot: Cú đánh vào phần đầu hoặc phần bên trên của bóng gôn khiến bóng bay thấp và đạt khoảng cách ngắn.
  • Through the green: Là khu vực bên ngoài tee, green trên sân golf.
  • Water hole: Là những trường hợp golfer cần phải thực hiện cú đánh, đưa bóng qua ao, suối hoặc hồ nước.
  • Follow through: Là cú đánh nối tiếp sau khi mặt gậy tiếp xúc với bóng golf.

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về golf cơ bản nhất mà người chơi nào cũng cần nắm vững. Hy vọng những nội dung này của bài viết sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức cần thiết về bộ môn thể thao này.

 

Nguồn: internet